viên nhộng

viên nhộng

Một viên nhộng màu đỏ và một viên nhộng màu xanh nằm trên lòng bàn tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dạng bào chế của thuốc: "viên nhộng" một loại viên thuốc vỏ cứng hoặc mềm, thường làm từ gelatin, bên trong chứa thuốcdạng bột, hạt hoặc lỏng.
    • Hình dạng giống con nhộng: Tên gọi này xuất phát từ hình dáng thuôn dài, tròn trịa của viên thuốc, tương tự như hình dạng của con nhộng (giai đoạn phát triển của côn trùng).
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chỉ định một dạng thuốc bào chế trong vỏ gelatin.)
  • (Loại viên thuốc hình nhộng này thành phần dầu cá.)
  • (Trẻ em gặp khó khăn khi uống thuốc dạng vỏ gelatin so với dạng nén.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viên nhộng cứng": loại viên nhộng vỏ gelatin cứng, thường chứa thuốc dạng bột hoặc hạt.
    • Viên nhộng cứng thích hợp cho các loại thuốc kháng sinh. (Dạng vỏ cứng phù hợp với thuốc dạng bột.)
  • "viên nhộng mềm": loại viên nhộng vỏ gelatin mềm, thường chứa thuốc dạng lỏng hoặc dầu.
    • Vitamin E thường được bào chế dưới dạng viên nhộng mềm. (Vitamin E thườngdạng vỏ mềm chứa dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Viên nang (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng trong y học hiện đại để chỉ cùng một dạng thuốc.
    • Thuốc này dạng viên nang, dễ uống hơn. (Loại thuốc nàydạng vỏ bọc, dễ nuốt hơn.)
  • Thuốc nhộng (danh từ): cách gọi khác, ít dùng hơn.
    • Thuốc nhộng thường được dùng cho các bệnh về tiêu hóa. (Dạng thuốc hình nhộng thường dùng cho bệnh đường ruột.)
Từ đồng nghĩa
  • Viên nang: dạng bào chế thuốc vỏ bọc.
  • Viên con nhộng: cách gọi dân dã, nhấn mạnh hình dạng giống con nhộng.
Thành ngữ liên quan
  • Uống thuốc như nuốt nhộng: (thành ngữ) ám chỉ việc uống thuốc khó khăn, hoặc miêu tả ai đó nuốt vội vàng không nhai.
    • Anh ấy uống thuốc như nuốt nhộng, chẳng biết vị . (Anh ấy uống thuốc vội vàng, không cảm nhận được .)